library steps

/'laibrəristeps/
Học thuật
Thân thiện
library steps

A librarian uses library steps to reach a high shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang xếp: Một loại thang nhỏ, thường có thể gấp gọn hoặc di chuyển được, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong thư viện hoặc các không gian kệ sách cao, giúp người dùng lấy sáchnhững ngăn trên cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The librarian used the library steps to reach a book on the top shelf. (Người thủ thư đã dùng thang xếp để lấy một cuốn sáchngăn trên cùng.)
    • We keep a set of sturdy library steps in our home office for the high bookshelves. (Chúng tôi để một chiếc thang xếp chắc chắn trong phòng làm việc tại nhà cho những kệ sách cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rolling library steps": thang xếp bánh xe.
    • The antique bookstore had a beautiful set of rolling library steps. (Hiệu sách một bộ thang xếp bánh xe rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Step stool (n): ghế đẩu, bệ bước (thường thấp hơn đơn giản hơn một chiếc thang xếp thư viện).
  • Ladder (n): cái thang (từ chung chung, không nhất thiết dành cho thư viện).
Từ đồng nghĩa
  • Library ladder: thang thư viện (thường chỉ loại thang gắn liền với kệ, có thể trượt dọc theo giá).
  • Bookcase steps: thang cho kệ sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "library steps")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "library steps")

library steps

A librarian uses library steps to reach a high shelf.

danh từ
  1. thang xếp